--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
khôn lớn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
khôn lớn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: khôn lớn
+
Grow up to the age of discretion
Lượt xem: 418
Từ vừa tra
+
khôn lớn
:
Grow up to the age of discretion
+
hiếu đễ
:
rutiful to one's parents and submissive to one's edder brother
+
sinh thái
:
EcologicalĐiều kiện sinh tháiEcological condition
+
mural
:
(thuộc) tường; như tường; trên tườnga mural painting tranh tường
+
chuyên trách
:
To specialize in and be responsible for